tai tượng

tai tượng

Hoa tai tượng có màu đỏ rực rỡ và nở thành chùm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực vật: "tai tượng" tên gọi chung cho một số loài cây thuộc chi Acalypha, họ Thầu dầu (Euphorbiaceae). Cây thường hình tim hoặc hình trứng, mép răng cưa, hoa mọc thành bông dài. Một số loài được trồng làm cảnh màu sắc đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây tai tượng mọc hoangnhiều nơi, thường thấybờ rào. (Loài cây thuộc chi Acalypha này sống tự nhiênnhiều khu vực, hay gặp ở ven hàng rào.)
    • tai tượng màu xanh đậm, hình dáng giống cái tai voi. (Phiến của cây Acalypha màu xanh sẫm, hình dạng tương tự tai của loài voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tai tượng đuôi chồn": một loài cây cảnh phổ biến, hoa mọc dài như đuôi chồn.

    • Chậu tai tượng đuôi chồn nở hoa đỏ rực cả góc vườn. (Cây Acalypha hispida ra hoa đỏ tươi, làm sáng bừng một góc sân.)
  • "tai tượng đồng": một giống cây màu đồng đỏ, thường dùng trang trí.

    • Tai tượng đồng được ưa chuộng trong thiết kế cảnh quan nhờ màu sắc nổi bật. (Giống Acalypha wilkesiana được yêu thích trong trang trí sân vườn màu đỏ đồng ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tai (danh từ): bộ phận trên cơ thể người động vật dùng để nghe; cũng dùng để chỉ hình dạng giống cái tai.

    • Cây hình tai. (Phiến của cây hình dáng giống cái tai.)
  • Tượng (danh từ): hình tượng, tác phẩm điêu khắc; ở đây chỉ hình dạng giống cái tai voi (voi loài thú lớn).

    • cây to như tai tượng. ( của cây to lớn, giống như tai của con voi.)
Từ đồng nghĩa
  • Acalypha (danh từ, từ mượn tiếng Latinh): tên khoa học của chi thực vật này.
    • Cây tai tượng thuộc chi Acalypha. (Loài cây này thuộc chi thực vật tên khoa học Acalypha.)
Thành ngữ liên quan
  • Cây nhà lá vườn: ý chỉ cây trồng trong vườn nhà, không phải cây quý hiếm; thường dùng để nói về tai tượng dễ trồng.
    • Tai tượng loại cây nhà lá vườn, ai cũng có thể trồng được. (Cây Acalypha loại cây phổ biến, dễ trồng, không cần chăm sóc cầu kỳ.)