tai tượng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực vật: "tai tượng" là tên gọi chung cho một số loài cây thuộc chi Acalypha, họ Thầu dầu (Euphorbiaceae). Cây thường có lá hình tim hoặc hình trứng, mép có răng cưa, hoa mọc thành bông dài. Một số loài được trồng làm cảnh vì lá có màu sắc đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây tai tượng mọc hoang ở nhiều nơi, thường thấy ở bờ rào. (Loài cây thuộc chi Acalypha này sống tự nhiên ở nhiều khu vực, hay gặp ở ven hàng rào.)
- Lá tai tượng có màu xanh đậm, hình dáng giống cái tai voi. (Phiến lá của cây Acalypha có màu xanh sẫm, hình dạng tương tự tai của loài voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tai tượng đuôi chồn": một loài cây cảnh phổ biến, có hoa mọc dài như đuôi chồn.
- Chậu tai tượng đuôi chồn nở hoa đỏ rực cả góc vườn. (Cây Acalypha hispida ra hoa đỏ tươi, làm sáng bừng một góc sân.)
"tai tượng lá đồng": một giống cây có lá màu đồng đỏ, thường dùng trang trí.
- Tai tượng lá đồng được ưa chuộng trong thiết kế cảnh quan nhờ màu sắc nổi bật. (Giống Acalypha wilkesiana được yêu thích trong trang trí sân vườn vì màu lá đỏ đồng ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
Tai (danh từ): bộ phận trên cơ thể người và động vật dùng để nghe; cũng dùng để chỉ hình dạng giống cái tai.
- Cây có lá hình tai. (Phiến lá của cây có hình dáng giống cái tai.)
Tượng (danh từ): hình tượng, tác phẩm điêu khắc; ở đây chỉ hình dạng giống cái tai voi (voi là loài thú lớn).
- Lá cây to như tai tượng. (Lá của cây to lớn, giống như tai của con voi.)
Từ đồng nghĩa
- Acalypha (danh từ, từ mượn tiếng Latinh): tên khoa học của chi thực vật này.
- Cây tai tượng thuộc chi Acalypha. (Loài cây này thuộc chi thực vật có tên khoa học là Acalypha.)
Thành ngữ liên quan
- Cây nhà lá vườn: ý chỉ cây trồng trong vườn nhà, không phải cây quý hiếm; thường dùng để nói về tai tượng vì nó dễ trồng.
- Tai tượng là loại cây nhà lá vườn, ai cũng có thể trồng được. (Cây Acalypha là loại cây phổ biến, dễ trồng, không cần chăm sóc cầu kỳ.)